heavy hitter

heavy hitter

A community leader is a true heavy hitter in local environmental projects.

Định nghĩa

Danh từ: "heavy hitter" một thuật ngữ không chính thức, dùng để chỉ một người ảnh hưởng lớn, quyền lực hoặc thành công vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Người này thường làm việc chăm chỉ để thúc đẩy các mục tiêu họ quan tâm, thường được coi "cây đa cây đề" trong tổ chức hoặc ngành nghề của mình.

dụ sử dụng
  • (Trong thế giới tài chính, ấy được coi một người ảnh hưởng lớn, có thể hoàn tất bất kỳ thương vụ nào.)
  • (Công ty đã mời một người tầm ảnh hưởng lớn từ Thung lũng Silicon để dẫn dắt dự án mới.)
  • (Anh ấy một người ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực chính trị, nổi tiếng với khả năng gây quỹ tác động đến dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a heavy hitter": trở thành người tầm ảnh hưởng lớn.
    • After years of hard work, she finally became a heavy hitter in the tech industry. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã trở thành một người ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)
  • "to call in a heavy hitter": triệu tập một người tầm ảnh hưởng để giải quyết vấn đề khó khăn.
    • When the negotiations stalled, they called in a heavy hitter to break the deadlock. (Khi các cuộc đàm phán bị đình trệ, họ đã triệu tập một người ảnh hưởng lớn để phá vỡ bế tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy-hitter (adj): thuộc về hoặc liên quan đến người ảnh hưởng lớn.
    • The heavy-hitter strategy involves targeting key decision-makers. (Chiến lược nhắm đến người ảnh hưởng lớn bao gồm việc nhắm mục tiêu vào những người ra quyết định chủ chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bigwig: người quan trọng, quyền lực.
  • Mover and shaker: người ảnh hưởng, người tạo ra sự thay đổi.
  • Power player: người chơi quyền lực, người tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "heavy hitter". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm động từ như "to bring in" (đưa vào, mời vào) để kết hợp với "heavy hitter". - They decided to bring in a heavy hitter to boost the campaign. (Họ quyết định mời một người ảnh hưởng lớn để thúc đẩy chiến dịch.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a big fish in a small pond: người quan trọng trong một nhóm nhỏ, tương tự như "heavy hitter" nhưng trong phạm vi hẹp hơn.
    • He was a heavy hitter in his local community, but struggled to make an impact on the national stage. (Anh ấy một người ảnh hưởng lớn trong cộng đồng địa phương, nhưng gặp khó khăn khi tạo ảnh hưởng trên sân khấu quốc gia.)
  • To punch above one's weight: đạt được thành công hoặc ảnh hưởng vượt quá sức mạnh hoặc tầm vóc thông thường, có thể dùng để mô tả một "heavy hitter" tiềm năng.
    • Despite being a small startup, they punched above their weight and became heavy hitters in the industry. (Mặc dù một công ty khởi nghiệp nhỏ, họ đã vượt qua giới hạn của mình trở thành những người ảnh hưởng lớn trong ngành.)